khựng
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɨŋ˧˨ʔ] · Huế [kʰɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dừng lại một cách đột ngột vì một tác động bất ngờ gây ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.