khoeo
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwɛw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phía sau đầu gối.
- Đá vào khoeo cho hắn khuỵu chân xuống.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khoeo"
tréo khoeoNói cách nằm chân nọ gác lên đùi kia.ngồi chéo khoeoNgồi trong tư thế vắt chân nọ lên trên chân kia.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoeo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.