khom
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔm˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cúi lưng hơi cong xuống.
- Khom lưng nhìn qua khe cửa.
- Khom lưng uốn gối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khom"
lom khomĐứng cúi cong lưng xuống.khom khomHơi cong, hơi cong lưng.khom khomHơi cong, hơi cong lưng.khom lưng uốn gốiTả thái độ khúm núm, quỵ luỵ, bợ đỡ kẻ quyền thế.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.