kiệt quệ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiət̚˧˨ʔ kwe˧˨ʔ] · Huế [kiək̚˨˩ʔ kwej˨˩ʔ] · Sài Gòn [kiək̚˨˩˨ wej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Suy sút, tàn tạ tới mức tột cùng.
    • Nền kinh tế kiệt quệ vì chiến tranh.
    • Bệnh tật đã làm bác ấy kiệt quệ sức lực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 竭蹶.

Cấu tạo âm tiết

kiệtâm đầu k · vần iêt · thanh nặng
quệâm đầu qu · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiệt quệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.