Kon Tum

Danh từ riêng Thanh ngangVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ tum˧˧] ~ [kəwŋ͡m˧˧ tum˧˧] · Huế [kɔŋ˧˧ tum˧˧] ~ [kəwŋ͡m˧˧ tum˧˧] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ tʊm˧˧] ~ [kəwŋ͡m˧˧ tʊm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .
  2. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. Trong đó: + .

Cấu tạo âm tiết

tumâm đầu t · vần um · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Kon Tum" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.