Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

là là

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laː˨˩ laː˨˩] · Huế [laː˦˩ laː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái bay hoặc chuyển động theo chiều ngang sát với bề mặt một vật khác.
    • khói bay là là mặt đất
  2. .
    • Cành liễu là là mặt nước.
    • Chim lượn là là mặt đất.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

làâm đầu l · vần a · thanh huyền
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "là là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.