Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lênh đênh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləjŋ̟˧˧ ʔɗəjŋ̟˧˧] · Huế [len˧˧ ʔɗen˧˧] · Sài Gòn [ləːn˧˧ ʔɗəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc t.) . Trôi nổi nay đây mai đó, không có hướng nhất định.
    • Con tàu lênh đênh trên biển cả.
    • Cuộc sống lênh đênh chìm nổi (b. ).

Câu ví dụ thêm

  • Khi chúng tôi ngủ dậy, chúng tôi bị trôi lênh đênh trên biển.When we awoke, we were adrift on the open sea.

Cấu tạo âm tiết

lênhâm đầu l · vần ênh · thanh ngang
đênhâm đầu đ · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lênh đênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.