lôm côm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lom˧˧ kom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không ra đâu vào đâu, chỗ được chỗ không và không ổn định.
    • Ăn nói lôm côm.
    • Bản dịch lôm côm, thiếu chính xác.

Cấu tạo âm tiết

lômâm đầu l · vần ôm · thanh ngang
cômâm đầu c · vần ôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lôm côm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.