lẩu

Danh từ Thanh hỏiVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləw˧˩] · Huế [ləw˧˨] · Sài Gòn [ləw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ các món ăn sống được để xung quanh và người ăn gắp đồ ăn sống bỏ vào nồi nước dùng, đợi chín tới và ăn nóng.

Câu ví dụ

  • Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?Have you tried the hot pot in Taiwan?
  • Mei thích ăn lẩu.Mei loves to eat hot pot.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"lẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hot pot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lẩuâm đầu l · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.