Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [lop̚˧˨ʔ ʔɓop̚˧˨ʔ] · Huế [lop̚˨˩ʔ ʔɓop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lop̚˨˩˨ ʔɓop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng gõ vào mặt giấy cứng hay vào mo.
- Lộp bộp như gà mổ mo. (tục ngữ)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lộp bộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.