Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨ˨˩ xɨ˨˩] · Huế [lɨ˦˩ kʰɨ˦˩] · Sài Gòn [lɨ˨˩ kʰɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mỏi mệt ốm o.
- Lừ khừ như sốt rét.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lừ khừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.