Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [lwaj˧˧ hwaj˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aj˧˧ waj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói hay làm việc gì một cách khó khăn, chật vật.
- Loay hoay mãi mới chữa được cái đồng hồ.
"loay hoay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | be · puzzled · perplexed · nonplussed |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ser · confundido |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loay hoay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.