lác đác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˦ ʔɗaːk̚˧˦] · Huế [laːk̚˦˧˥ ʔɗaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [laːk̚˦˥ ʔɗaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thưa thớt, ít và rải rác nhiều nơi.
    • Sao mọc lác đác.
    • Qua đèo Ngang

"lác đác" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 点々 てんてん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lácâm đầu l · vần ac · thanh sắc
đácâm đầu đ · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lác đác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.