mà cả

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˨˩ kaː˧˩] · Huế [maː˦˩ kaː˧˨] · Sài Gòn [maː˨˩ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nài bớt giá một món hàng khi mua.
    • Hàng bán giá nhất định, không cần mà cả.
  2. Đòi hỏi và suy hơn tính thiệt khi làm việc gì.
    • Làm thì làm chứ đừng mà cả.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

màâm đầu m · vần a · thanh huyền
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mà cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.