Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mê-ga-mét

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đơn vị đo làn sóng điện, bằng một triệu mét.

Định nghĩa theo mục "mê-ga-mét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.