mương
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [mɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường khai để đưa nước vào ruộng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mương"
mương mángCông trình nhỏ để dẫn nước và tưới tiêu nước (nói khái quát).Táy MươngMột hàng tổng thuộc xã Táy Chiềng, Việt Nam.mương phai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.