miu

Danh từ Thanh ngangVần iu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [miw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con mèo.
  2. Dùng để tả tính tình phụ nữ, con gái, giới nữ.
    • Nam thực như hổ, nữ thực như miu.

Cấu tạo âm tiết

miuâm đầu m · vần iu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "miu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.