mp

Phó từ
Phó từ
  1. (Âm nhạc)

Câu ví dụ

  • Tôi muốn máy nghe nhạc MP3I want an MP3 player!
  • Tôi muốn có máy MP3!I want an MP3 player!

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Định nghĩa theo mục "mp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.