ngà ngà

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋaː˨˩ ŋaː˨˩] · Huế [ŋaː˦˩ ŋaː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bắt đầu chếnh choáng hơi say rượu.
    • Rượu đã ngà ngà.
  2. Có màu vàng rất nhạt.
    • Áo lụa ngà ngà.

"ngà ngà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tipsy · squiffy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngàâm đầu ng · vần a · thanh huyền
ngàâm đầu ng · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngà ngà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.