người người

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ ŋɨəj˨˩] · Huế [ŋɨj˦˩ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tất cả mọi người.
    • Người người thi đua, ngành ngành thi đua... (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Súng không giết người. Người giết người.Guns don't kill people. People kill people.
  • Người người đang chết dần.People are dying.
  • Trên đời này có ba loại người: người biết đếm và người không biết đếm.There are three different types of people in the world: those who can count, and those who can't.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "người người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.