Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngấp nghé

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəp̚˧˦ ŋɛ˧˦] · Huế [ŋəp̚˦˧˥ ŋɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ŋəp̚˦˥ ŋɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dòm ngó một cách thèm muốn.
    • Cô gái xinh, nhiều người ngấp nghé.
  2. Muốn chiếm đoạt.
    • Bọn trộm ngấp nghé những món hàng trong hiệu kim hoàn.

Cấu tạo âm tiết

ngấpâm đầu ng · vần âp · thanh sắc
nghéâm đầu ngh · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngấp nghé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.