Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngộp

Tính từ Thanh nặngVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋop̚˧˨ʔ] · Huế [ŋop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngạt.
    • ngộp thở
    • chết ngộp
  2. Ngợp.
    • lên cao thấy hơi ngộp

Cấu tạo âm tiết

ngộpâm đầu ng · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.