nghen

Thán từ Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhé.
    • Cẩn thận đó nghen!

Cấu tạo âm tiết

nghenâm đầu ngh · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.