ngoé

Danh từ Thanh sắcVần oe

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwɛ˧˦] · Huế [ŋwɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài nhái nhỏ.

Câu ví dụ

  • Tôi có một con ngoé.I have a frog.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngoé"

Cấu tạo âm tiết

ngoéâm đầu ng · vần oe · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngoé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.