ngoải
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˩] · Huế [ŋwaːj˧˨] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngoài ấy.
- Đi ra ngoải.
- Mày ở đây, tao ra ngoải một lát!
- Ngoại ấy, ông ngoại ấy, bà ngoại ấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
* (ng. 1) . * (ng. 2) .
Từ ghép có "ngoải"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.