ngoe nguẩy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwɛ˧˧ ŋwəj˧˩] · Huế [ŋwɛ˧˧ ŋwəj˧˨] · Sài Gòn [ŋwɛ˧˧ ŋwəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Uốn qua uốn lại một cách nhẹ nhàng.
    • Con chó ngoe nguẩy cái đuôi.

Câu ví dụ thêm

  • Con cún đang ngoe nguẩy cái đuôi.The puppy was wagging its tail.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngoeâm đầu ng · vần oe · thanh ngang
nguẩyâm đầu ng · vần uây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngoe nguẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.