ngong ngóng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đợi chờ, mong mỏi.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngongâm đầu ng · vần ong · thanh ngang
ngóngâm đầu ng · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngong ngóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.