Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguýt

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uyt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwit̚˧˦] · Huế [ŋwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa mắt nhìn nghiêng rồi quay đi ngay, tỏ ý tức giận.
    • Ra lườm vào nguýt. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "nguýt"

Cấu tạo âm tiết

nguýtâm đầu ng · vần uyt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nguýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.