nhím
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲim˧˦] · Huế [ɲim˦˧˥] · Sài Gòn [ɲim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài động vật gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que nhọn.
Câu ví dụ
- Tôi thích nhím gai.I love hedgehogs.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Cùng gốc với Bi .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.