oe
- từ mô phỏng tiếng khóc to của trẻ sơ sinh.
- chốc chốc, đứa bé lại oe lên một tiếng
Từ ghép có "oe"
oe oeTiếng khóc của trẻ mới đẻ.oe oeTiếng khóc của trẻ mới đẻ.oe oéTiếng trẻ con kêu khi bị đánh đau.o oeTiếng trẻ khóc.oe conĐứa trẻ tinh nghịch, hỗn láo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.