Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

pê-đan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [pe˧˧ ʔɗaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [pej˧˧ ʔɗaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bàn đạp xe đạp.

"pê-đan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pedal
🇫🇷 Tiếng Pháp pédale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "pê-đan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.