Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Pa-lau

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [paː˧˧ law˧˧] · Sài Gòn [paː˧˧ la(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một đảo quốc ở Tây Thái Bình Dương; tên chính thức là Cộng hòa Palau.

Định nghĩa theo mục "Pa-lau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.