Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɛ˧˧ kajŋ̟˧˦] · Huế [fɛ˧˧ kɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [fɛ˧˧ kan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp người hoặc tổ chức câu kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng (nói khái quát).
"phe cánh" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พรรคพวก phák-phûak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phe cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.