pi-a-nô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [pi˧˧ ʔaː˧˧ no˧˧] · Huế, Sài Gòn [pɪj˧˧ ʔaː˧˧ now˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem dương cầm.

Định nghĩa theo mục "pi-a-nô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.