quày
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaj˨˩] · Huế [kwaj˦˩] · Sài Gòn [waj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- buồng (quả cây)
- Quày dừa.
- quay lại.
- Thuyền không bánh lái thuyền quày / Con không cha mẹ, ai bày con nên? (Ca dao)
Từ ghép có "quày"
quày quảCó dáng điệu vội vã như đang quá bận, quá nhiều việc phải lo.quày quãVội quay phắt ngay đi.quày quạyxem quầy quậy
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.