quả quyết

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˩ kwiət̚˧˦] · Huế [kwaː˧˨ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [waː˨˩˦ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không hề do dự, không ngại bất cứ hoàn cảnh nào.
    • Một con người quả quyết.
    • Hành động quả quyết.
Động từ
  1. Nói một cách chắc chắn, không hề do dự.
    • Ai dám quả quyết chuyện đó là đúng .
    • Thầy quả quyết rằng kì thi tới nhiều em trong lớp sẽ đậu đại học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 果決.

"quả quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh purposeful
🇨🇳 Tiếng Trung 果断 guǒ duàn · 斩钉截铁 zhǎn dīng jié tiě

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quả quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.