Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ríp pê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zip̚˧˦ pe˧˧] · Huế [ʐip̚˦˧˥ pej˧˧] · Sài Gòn [ɹip̚˦˥ pej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bịt kẹt trong xi lanh, không chuyển động được.

"ríp pê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seized piston
🇫🇷 Tiếng Pháp piston grippé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rípâm đầu r · vần ip · thanh sắc
pêâm đầu p · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ríp pê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.