rưng rưng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨŋ˧˧ zɨŋ˧˧] · Huế [ʐɨŋ˧˧ ʐɨŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɨŋ˧˧ ɹɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có nước mắt, sắp bật khóc.
    • Mắt rưng rưng vì xúc động.

"rưng rưng" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 어리다 eorida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rưngâm đầu r · vần ưng · thanh ngang
rưngâm đầu r · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rưng rưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.