rộp

Danh từTính từ Thanh nặngVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [zop̚˧˨ʔ] · Huế [ʐop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chét lúa gồm năm khóm buộc lại.
Tính từ
  1. Phồng lên vì nóng quá.
    • Rộp da.
    • Cửa sơn phơi nắng bị rộp.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rộpâm đầu r · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.