Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ra-đi-an

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đơn vị góc bằng một góc ở tâm mà cung bị chắn có độ dài bằng bán kính.

Định nghĩa theo mục "ra-đi-an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.