Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

reng reng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛŋ˧˧ zɛŋ˧˧] · Huế [ʐɛŋ˧˧ ʐɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɛŋ˧˧ ɹɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ mô phỏng âm thanh như tiếng chuông rung liên tục thành hồi dài và nhanh.
    • Chuông xe đạp kêu reng reng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

rengâm đầu r · vần eng · thanh ngang
rengâm đầu r · vần eng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "reng reng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.