rum

Danh từ Thanh ngangVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [zum˧˧] · Huế [ʐum˧˧] · Sài Gòn [ɹʊm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
  2. Màu đỏ tím.
    • Phẩm rum.
  3. Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rumâm đầu r · vần um · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rum" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.