rum
Phát âm (IPA): Hà Nội [zum˧˧] · Huế [ʐum˧˧] · Sài Gòn [ɹʊm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
- Màu đỏ tím.
- Phẩm rum.
- Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rum" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.