sênh ca

Danh từ
Danh từ
  1. Tiếng ca hát.

Cấu tạo âm tiết

sênhâm đầu s · vần ênh · thanh ngang
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sênh ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.