Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sô-cô-la

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˧ ko˧˧ laː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂow˧˧ kow˧˧ laː˧˧] ~ [sow˧˧ kow˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ kẹo màu gụ làm bằng hạt ca-cao và đường.
    • Màu sô-cô-la.
  2. Màu gụ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

{{etym-from | lang = fra | term = chocolat | from = }}

"sô-cô-la" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chocolate
🇨🇳 Tiếng Trung 巧克力 qiǎo kè lì
🇰🇷 Tiếng Hàn 초콜릿 chokolrit
🇫🇷 Tiếng Pháp le chocolat
🇩🇪 Tiếng Đức die Schokolade
🇷🇺 Tiếng Nga шоколад шокола́д
🇮🇹 Tiếng Ý il cioccolato · la cioccolata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "sô-cô-la" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.