sột soạt

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˨ʔ swaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʂok̚˨˩ʔ ʂwaːk̚˨˩ʔ] ~ [sok̚˨˩ʔ swaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂok̚˨˩˨ ʂ⁽ʷ⁾aːk̚˨˩˨] ~ [sok̚˨˩˨ s⁽ʷ⁾aːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Qua loa.
    • Trình bày sơ thôi.
Tính từ
  1. Tiếng lá khô chạm vào nhau hay tiếng vò giấy hoặc vải mới còn hồ.
  2. Sơ.

Cấu tạo âm tiết

sộtâm đầu s · vần ôt · thanh nặng
soạtâm đầu s · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sột soạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.