Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suỵt

Thán từ Thanh nặngVần uyt

Phát âm (IPA): Hà Nội [swit̚˧˨ʔ] · Huế [ʂwɨt̚˨˩ʔ] ~ [swɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɨt̚˨˩˨] ~ [s⁽ʷ⁾ɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng gió phát ra khe khẽ nhắc người khác giữ im lặng.

"suỵt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hush

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

suỵtâm đầu s · vần uyt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "suỵt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.