típ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tip̚˧˦] · Huế [tip̚˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại, hạng người có đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường)
- ông thuộc típ người bảo thủ
- Loại
- bệnh tiểu đường típ 1
Từ ghép có "típ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "típ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.