típ

Danh từ Thanh sắcVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [tip̚˧˦] · Huế [tip̚˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại, hạng người có đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường)
    • ông thuộc típ người bảo thủ
  2. Loại
    • bệnh tiểu đường típ 1

Từ ghép có "típ"

Cấu tạo âm tiết

típâm đầu t · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "típ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.