Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mô típ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ tip̚˧˦] · Huế [mow˧˧ tip̚˦˧˥] · Sài Gòn [mow˧˧ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Yếu tố cơ bản trong cấu tạo đề tài của tác phẩm nghệ thuật.
    • Vở kịch này được xây dựng theo một mô típ quen thuộc.

"mô típ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Motiv

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
típâm đầu t · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mô típ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.