tú bà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˦ ʔɓaː˨˩] · Huế [tʊw˨˩˦ ʔɓaː˦˩] · Sài Gòn [tʊw˦˥ ʔɓaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn bà chuyên chứa và/hoặc môi giới, cung cấp gái mại dâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tên nhân vật Tú bà (chủ lầu xanh) trong tác phẩm Truyện Kiều (thế kỷ 19).

Cấu tạo âm tiết

túâm đầu t · vần u · thanh sắc
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tú bà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.