tơ-rớt
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təː˧˧ ɹəːt̚˧˦] ~ [təː˧˧ zəːt̚˧˦] · Huế [təː˧˧ ɹəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [təː˧˧ ɹəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp doanh của nhiều xí nghiệp độc lập thành một xí nghiệp lớn, đặt dưới quyền quản trị của những nhà tư bản có xí nghiệp lớn nhất gia nhập hợp doanh đó.
Định nghĩa theo mục "tơ-rớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.